alphabetically

/ˌæɫfəˈbɛtɪkɫi/ Cách đọc ký hiệu này?
Adverb / Trạng từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
theo thứ tự bảng chữ cái, theo thứ tự alphabet
🎯
Đừng chỉ tra "alphabetically" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
in the order of the alphabet
✏️
Câu ví dụ
The bibliography is presented alphabetically, citing sources in order by author 's name .
Thư mục được trình bày theo thứ tự bảng chữ cái, trích dẫn các nguồn theo tên tác giả.
✅
Luyện tập

"alphabetically" nghĩa là gì?