Nghĩa tiếng Việt
theo thứ tự bảng chữ cái, theo thứ tự alphabet
Đừng chỉ tra "alphabetically" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
in the order of the alphabet
Câu ví dụ
The bibliography is presented alphabetically, citing sources in order by author 's name .
Thư mục được trình bày theo thứ tự bảng chữ cái, trích dẫn các nguồn theo tên tác giả.
Luyện tập
"alphabetically" nghĩa là gì?