lyrically

Adverb / Trạng từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
một cách trữ tình, theo phong cách trữ tình
🎯
Đừng chỉ tra "lyrically" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
regarding lyrics or poetic expression, especially with a focus on emotional and rhythmic qualities, as seen in songs or poetry
✏️
Câu ví dụ
The novel was narrated lyrically, with prose that resembled the cadence of a song .
Cuốn tiểu thuyết được kể một cách trữ tình, với văn xuôi giống nhịp điệu của một bài hát.
✅
Luyện tập

"lyrically" nghĩa là gì?