musically

Adverb / Trạng từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
một cách âm nhạc, về mặt âm nhạc
🎯
Đừng chỉ tra "musically" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
regarding or involving music, especially concerning musical composition, performance, or appreciation
✏️
Câu ví dụ
The jazz ensemble improvised musically, creating spontaneous and harmonious melodies .
Ban nhạc jazz đã ngẫu hứng một cách âm nhạc, tạo ra những giai điệu tự phát và hài hòa.
✅
Luyện tập

"musically" nghĩa là gì?