Nghĩa tiếng Việt
về mặt kiến trúc
Đừng chỉ tra "architecturally" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
regarding the design and construction of buildings, structures, or spaces
Câu ví dụ
The campus was organized architecturally, with a layout that facilitates efficient movement .
Khuôn viên trường được tổ chức theo kiến trúc, với bố cục giúp di chuyển hiệu quả.
Luyện tập
"architecturally" nghĩa là gì?