harmonically

Adverb / Trạng từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
hài hòa
🎯
Đừng chỉ tra "harmonically" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
regarding the combination and arrangement of different musical elements to create a pleasing sound
✏️
Câu ví dụ
The composer structured the composition harmonically, emphasizing chord relationships .
Nhà soạn nhạc đã cấu trúc tác phẩm một cách hài hòa, nhấn mạnh vào mối quan hệ giữa các hợp âm.
✅
Luyện tập

"harmonically" nghĩa là gì?