harmonically
Adverb / Trạng từ
Nghĩa tiếng Việt
hài hòa
Đừng chỉ tra "harmonically" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
regarding the combination and arrangement of different musical elements to create a pleasing sound
Câu ví dụ
The composer structured the composition harmonically, emphasizing chord relationships .
Nhà soạn nhạc đã cấu trúc tác phẩm một cách hài hòa, nhấn mạnh vào mối quan hệ giữa các hợp âm.
Luyện tập
"harmonically" nghĩa là gì?