rhetorically

/ɹəˈtɔɹɪkɫi/ Cách đọc ký hiệu này?
Adverb / Trạng từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
một cách hùng biện, theo lối hùng biện
🎯
Đừng chỉ tra "rhetorically" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
with regard to using language effectively and persuasively, often with the intention of influencing or impressing an audience
✏️
Câu ví dụ
The marketing campaign was designed rhetorically, crafting messages to resonate with the target audience .
Chiến dịch tiếp thị được thiết kế một cách hùng biện, tạo ra các thông điệp để cộng hưởng với đối tượng mục tiêu.
✅
Luyện tập

"rhetorically" nghĩa là gì?