Nghĩa tiếng Việt
một cách hùng biện, theo lối hùng biện
Đừng chỉ tra "rhetorically" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
with regard to using language effectively and persuasively, often with the intention of influencing or impressing an audience
Câu ví dụ
The marketing campaign was designed rhetorically, crafting messages to resonate with the target audience .
Chiến dịch tiếp thị được thiết kế một cách hùng biện, tạo ra các thông điệp để cộng hưởng với đối tượng mục tiêu.
Luyện tập
"rhetorically" nghĩa là gì?