Nghĩa tiếng Việt
một cách thi vị
Đừng chỉ tra "poetically" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
with regard to poetry, literary expression, or the use of language with artistic and rhythmic qualities
Câu ví dụ
The dialogue in the play was written poetically, enhancing the dramatic effect .
Cuộc đối thoại trong vở kịch được viết một cách thi vị, làm tăng hiệu quả kịch tính.
Luyện tập
"poetically" nghĩa là gì?