poetically

/poʊˈɛtɪkɫi/ Cách đọc ký hiệu này?
Adverb / Trạng từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
một cách thi vị
🎯
Đừng chỉ tra "poetically" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
with regard to poetry, literary expression, or the use of language with artistic and rhythmic qualities
✏️
Câu ví dụ
The dialogue in the play was written poetically, enhancing the dramatic effect .
Cuộc đối thoại trong vở kịch được viết một cách thi vị, làm tăng hiệu quả kịch tính.
✅
Luyện tập

"poetically" nghĩa là gì?