pictorially

Adverb / Trạng từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
bằng hình ảnh, trực quan
🎯
Đừng chỉ tra "pictorially" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
in a way related to pictures or visual representations, often using images to convey information
✏️
Câu ví dụ
The presentation was enhanced pictorially, incorporating charts and graphs .
Bài thuyết trình đã được nâng cao bằng hình ảnh, kết hợp các biểu đồ và đồ thị.
✅
Luyện tập

"pictorially" nghĩa là gì?