pictorially
Adverb / Trạng từ
Nghĩa tiếng Việt
bằng hình ảnh, trực quan
Đừng chỉ tra "pictorially" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
in a way related to pictures or visual representations, often using images to convey information
Câu ví dụ
The presentation was enhanced pictorially, incorporating charts and graphs .
Bài thuyết trình đã được nâng cao bằng hình ảnh, kết hợp các biểu đồ và đồ thị.
Luyện tập
"pictorially" nghĩa là gì?