Nghĩa tiếng Việt
phát triển, cải tiến
Đừng chỉ tra "developed" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
created, built, or improved to a more advanced state
Câu ví dụ
The developed healthcare system provides access to quality medical care for all citizens .
Hệ thống y tế phát triển cung cấp khả năng tiếp cận dịch vụ chăm sóc y tế chất lượng cho mọi công dân.
Luyện tập
"developed" nghĩa là gì?