developed

Adjective / Tính từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
phát triển, cải tiến
🎯
Đừng chỉ tra "developed" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
created, built, or improved to a more advanced state
✏️
Câu ví dụ
The developed healthcare system provides access to quality medical care for all citizens .
Hệ thống y tế phát triển cung cấp khả năng tiếp cận dịch vụ chăm sóc y tế chất lượng cho mọi công dân.
✅
Luyện tập

"developed" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong Adjectives of Physical Result