hotfoot
Adverb / Trạng từ
Nghĩa tiếng Việt
nhanh chóng, vội vàng
Đừng chỉ tra "hotfoot" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
with quick and urgent movement
Câu ví dụ
They drove hotfoot to the hospital after receiving news of the accident.
Họ vội vã lái xe đến bệnh viện sau khi nhận được tin về vụ tai nạn.
Luyện tập
"hotfoot" nghĩa là gì?