hotfoot

Adverb / Trạng từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
nhanh chóng, vội vàng
🎯
Đừng chỉ tra "hotfoot" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
with quick and urgent movement
✏️
Câu ví dụ
They drove hotfoot to the hospital after receiving news of the accident.
Họ vội vã lái xe đến bệnh viện sau khi nhận được tin về vụ tai nạn.
✅
Luyện tập

"hotfoot" nghĩa là gì?