Nghĩa tiếng Việt
ngoài cùng, xa nhất từ trung tâm
Đừng chỉ tra "outermost" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
located at the farthest point from the center or inside of something
Câu ví dụ
The outermost layer of the skin acts as a barrier against pathogens .
Lớp ngoài cùng của da hoạt động như một rào cản chống lại mầm bệnh.
Luyện tập
"outermost" nghĩa là gì?