outermost

/ˈaʊtɝˌmoʊst/ Cách đọc ký hiệu này?
Adjective / Tính từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
ngoài cùng, xa nhất từ trung tâm
🎯
Đừng chỉ tra "outermost" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
located at the farthest point from the center or inside of something
✏️
Câu ví dụ
The outermost layer of the skin acts as a barrier against pathogens .
Lớp ngoài cùng của da hoạt động như một rào cản chống lại mầm bệnh.
✅
Luyện tập

"outermost" nghĩa là gì?