headless

Adjective / Tính từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
không có đầu, bị chặt đầu
🎯
Đừng chỉ tra "headless" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
lacking a head
✏️
Câu ví dụ
Emily 's nightmare featured a headless figure stalking her through a dark forest .
Cơn ác mộng của Emily có một hình bóng không đầu rình rập cô qua một khu rừng tối.
✅
Luyện tập

"headless" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong Adjectives of Physical Human Traits