beefy

Adjective / Tính từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
cơ bắp, lực lưỡng
🎯
Đừng chỉ tra "beefy" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
with a strong body and well-built muscles
✏️
Câu ví dụ
Despite his advanced age , Jack 's beefy physique made him a formidable opponent on the football field .
Mặc dù tuổi đã cao, thân hình vạm vỡ của Jack khiến anh trở thành đối thủ đáng gờm trên sân bóng đá.
✅
Luyện tập

"beefy" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong Adjectives of Physical Human Traits