Nghĩa tiếng Việt
chăm chú, một cách chú ý
Đừng chỉ tra "attentively" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
with deep focus and careful consideration
Câu ví dụ
The child stared attentively at the storybook illustrations .
Đứa trẻ chăm chú nhìn vào những hình minh họa trong sách truyện.
Luyện tập
"attentively" nghĩa là gì?