attentively

/əˈtɛntɪvɫi/ Cách đọc ký hiệu này?
Adverb / Trạng từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
chăm chú, một cách chú ý
🎯
Đừng chỉ tra "attentively" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
with deep focus and careful consideration
✏️
Câu ví dụ
The child stared attentively at the storybook illustrations .
Đứa trẻ chăm chú nhìn vào những hình minh họa trong sách truyện.
✅
Luyện tập

"attentively" nghĩa là gì?