Nghĩa tiếng Việt
chắc chắn, một cách tự tin
Đừng chỉ tra "assuredly" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
in a confident or guaranteed manner
Câu ví dụ
The pilot assuredly navigated the aircraft through turbulent weather , ensuring a smooth landing .
Phi công chắc chắn đã điều hướng máy bay qua thời tiết hỗn loạn, đảm bảo một cú hạ cánh êm ái.
Luyện tập
"assuredly" nghĩa là gì?