assuredly

/əˈʃʊɹədɫi/ Cách đọc ký hiệu này?
Adverb / Trạng từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
chắc chắn, một cách tự tin
🎯
Đừng chỉ tra "assuredly" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
in a confident or guaranteed manner
✏️
Câu ví dụ
The pilot assuredly navigated the aircraft through turbulent weather , ensuring a smooth landing .
Phi công chắc chắn đã điều hướng máy bay qua thời tiết hỗn loạn, đảm bảo một cú hạ cánh êm ái.
✅
Luyện tập

"assuredly" nghĩa là gì?