Nghĩa tiếng Việt
không thể tranh cãi, chắc chắn
Đừng chỉ tra "indisputably" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
in a way that makes any disagreement or denial impossible or unlikely
Câu ví dụ
The athlete 's talent was indisputably evident in every competition .
Tài năng của vận động viên đã không thể chối cãi rõ ràng trong mỗi cuộc thi.
Luyện tập
"indisputably" nghĩa là gì?