categorically

/ˌkætəˈɡɑɹɪkɫi/ Cách đọc ký hiệu này?
Adverb / Trạng từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
một cách dứt khoát, hoàn toàn
🎯
Đừng chỉ tra "categorically" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
in a definite, clear, and explicit manner
✏️
Câu ví dụ
The witness testified categorically, providing detailed and unwavering answers during the trial .
Nhân chứng đã khai một cách dứt khoát, đưa ra những câu trả lời chi tiết và kiên định trong phiên tòa.
✅
Luyện tập

"categorically" nghĩa là gì?