unquestionably

/ənˈkwɛstʃənəbɫi/ Cách đọc ký hiệu này?
Adverb / Trạng từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
chắc chắn, không nghi ngờ
🎯
Đừng chỉ tra "unquestionably" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
in a manner beyond any question or uncertainty
✏️
Câu ví dụ
The sincerity of his apology was unquestionably felt , leading to reconciliation with his friend .
Sự chân thành trong lời xin lỗi của anh ấy đã được cảm nhận không thể nghi ngờ, dẫn đến sự hòa giải với người bạn.
✅
Luyện tập

"unquestionably" nghĩa là gì?