unquestionably
Adverb / Trạng từ
Nghĩa tiếng Việt
chắc chắn, không nghi ngờ
Definition (English)
in a manner beyond any question or uncertainty
Câu ví dụ
The sincerity of his apology was unquestionably felt , leading to reconciliation with his friend .
Sự chân thành trong lời xin lỗi của anh ấy đã được cảm nhận không thể nghi ngờ, dẫn đến sự hòa giải với người bạn.
Luyện tập
"unquestionably" nghĩa là gì?