patently

Adverb / Trạng từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
hiển nhiên, rõ ràng
🎯
Đừng chỉ tra "patently" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
in a way that is clearly and easily recognizable
✏️
Câu ví dụ
The success of the campaign was patently evident in the overwhelming support from the community .
Thành công của chiến dịch đã rõ ràng rõ ràng trong sự ủng hộ áp đảo từ cộng đồng.
✅
Luyện tập

"patently" nghĩa là gì?