Nghĩa tiếng Việt
hiển nhiên, rõ ràng
Đừng chỉ tra "patently" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
in a way that is clearly and easily recognizable
Câu ví dụ
The success of the campaign was patently evident in the overwhelming support from the community .
Thành công của chiến dịch đã rõ ràng rõ ràng trong sự ủng hộ áp đảo từ cộng đồng.
Luyện tập
"patently" nghĩa là gì?