demonstrably

/dɪˈmɑnstɹəbɫi/ Cách đọc ký hiệu này?
Adverb / Trạng từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
có thể chứng minh được, một cách rõ ràng
🎯
Đừng chỉ tra "demonstrably" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
in a way that can be clearly shown or proven
✏️
Câu ví dụ
The success of the new product was demonstrably evident in increased sales .
Thành công của sản phẩm mới đã rõ ràng thể hiện trong việc tăng doanh số.
✅
Luyện tập

"demonstrably" nghĩa là gì?