Nghĩa tiếng Việt
rõ ràng, một cách thẳng thắn
Đừng chỉ tra "unequivocally" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
in a clear and straightforward manner
Câu ví dụ
The company 's spokesperson unequivocally denied any involvement in the scandal .
Người phát ngôn của công ty đã rõ ràng phủ nhận mọi liên quan đến vụ bê bối.
Luyện tập
"unequivocally" nghĩa là gì?