unequivocally

/ˌəniˈkwɪvəkəɫi/ Cách đọc ký hiệu này?
Adverb / Trạng từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
rõ ràng, một cách thẳng thắn
🎯
Đừng chỉ tra "unequivocally" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
in a clear and straightforward manner
✏️
Câu ví dụ
The company 's spokesperson unequivocally denied any involvement in the scandal .
Người phát ngôn của công ty đã rõ ràng phủ nhận mọi liên quan đến vụ bê bối.
✅
Luyện tập

"unequivocally" nghĩa là gì?