semantically

Adverb / Trạng từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
một cách ngữ nghĩa, về mặt ngữ nghĩa
🎯
Đừng chỉ tra "semantically" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
with regard to the meaning of words, phrases, or language structures within a particular context
✏️
Câu ví dụ
The search engine algorithm ranks results semantically, considering relevance to user queries .
Thuật toán công cụ tìm kiếm xếp hạng kết quả một cách ngữ nghĩa, xem xét sự phù hợp với truy vấn của người dùng.
✅
Luyện tập

"semantically" nghĩa là gì?