semantically
Adverb / Trạng từ
Nghĩa tiếng Việt
một cách ngữ nghĩa, về mặt ngữ nghĩa
Đừng chỉ tra "semantically" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
with regard to the meaning of words, phrases, or language structures within a particular context
Câu ví dụ
The search engine algorithm ranks results semantically, considering relevance to user queries .
Thuật toán công cụ tìm kiếm xếp hạng kết quả một cách ngữ nghĩa, xem xét sự phù hợp với truy vấn của người dùng.
Luyện tập
"semantically" nghĩa là gì?