Where Are My Keys?

Chìa khóa của tôi đâu rồi?
A1 Prepositions and Determiners 44 câu 13 từ vựng ~2 phút nghe
It's eight o'clock on Monday morning. Hung is late for work, and he can't find his car keys. His wife, Nina, helps him look for them.
Tám giờ sáng thứ Hai. Hùng sắp muộn làm và không tìm thấy chìa khóa ô tô. Vợ anh là Nina giúp anh tìm.
Nhân vật: Hung, Nina
Audio đang được cập nhật
Hung

Nina, where are my keys? I can't find them, and I'm late!

Nina ơi, chìa khóa của anh đâu rồi? Anh không tìm thấy, mà anh muộn rồi!

Nina

Again? Are they in your bag?

Lại nữa à? Có trong túi của anh không?

Hung

No, I looked in my bag. They're not there.

Không, anh tìm trong túi rồi. Không có.

Nina

What about on the table, next to your phone?

Thế trên bàn, cạnh điện thoại của anh thì sao?

Hung

No. Only my phone and a cup of coffee.

Không. Chỉ có điện thoại và một cốc cà phê.

Nina

Look under the sofa. Things often fall under there.

Anh nhìn dưới gầm ghế sofa đi. Đồ đạc hay rơi xuống đó lắm.

Hung

Under the sofa… I see a pen, a sock and a coin. No keys.

Dưới gầm ghế… Anh thấy một cái bút, một chiếc tất và một đồng xu. Không có chìa khóa.

Nina

Hmm. Behind the door? You sometimes put your jacket there.

Hmm. Sau cánh cửa thì sao? Thỉnh thoảng anh treo áo khoác ở đó.

Hung

Let me check the jacket. No, the pockets are empty.

Để anh kiểm tra áo khoác. Không, túi áo trống trơn.

Nina

Did you look on the shelf above the TV?

Anh đã tìm trên cái kệ phía trên ti vi chưa?

Hung

Above the TV? Why would they be there?

Phía trên ti vi á? Sao chúng lại ở đó được?

Nina

I don't know. Just look!

Em không biết. Anh cứ nhìn đi!

Hung

Nothing. Only books and a photo of us.

Không có gì. Chỉ có sách và một tấm ảnh của hai đứa mình.

Nina

What about the drawer below the shelf?

Thế ngăn kéo phía dưới cái kệ thì sao?

Hung

No. Wait… what's that between the two cushions?

Không có. Khoan… cái gì ở giữa hai cái gối tựa kia?

Nina

Is it the keys?

Có phải chìa khóa không?

Hung

No, it's the TV remote. We looked for it for a week!

Không, là cái điều khiển ti vi. Mình tìm nó cả tuần nay rồi!

Nina

Ha ha. Well, that's one thing. Hung, look. What's in your hand?

Ha ha. Ừ thì tìm được một thứ rồi. Anh Hùng, nhìn xem. Trong tay anh là cái gì?

Hung

My coffee cup… and my keys! They're in my hand, near the cup.

Cốc cà phê của anh… và chìa khóa! Chúng ở trong tay anh, ngay cạnh cái cốc.

Nina

Oh, Hung. Every morning it's the same.

Ôi, anh Hùng. Sáng nào cũng thế.

Hung

I know. Let's put a small box over there, on the wall near the door. For keys only.

Anh biết. Mình đặt một cái hộp nhỏ ở đằng kia đi, trên tường gần cửa ra vào. Chỉ để chìa khóa thôi.

Nina

Good idea. Now go! You're late.

Ý hay đấy. Giờ đi đi! Anh muộn rồi.

Từ vựng trong bài (13)

in ˈɪn Giới từ
trong, bên trong
what ˈhwət Hạn định từ
gì, nào
on ˈɑn Giới từ
trên, ở trên
next to Giới từ
bên cạnh, kế bên
a ˈeɪ Hạn định từ
under ˈəndɝ Giới từ
dưới, bên dưới
behind bɪˈhaɪnd Giới từ
đằng sau, phía sau
above əˈbəv Giới từ
trên, phía trên
below biˈɫoʊ Giới từ
dưới, phía dưới
that ˈðæt Hạn định từ
đó, kia
between bitˈwin Giới từ
near ˈnɪɹ Giới từ
gần, cạnh
over ˈoʊvɝ Giới từ
trên, phía trên

Mẫu câu hay

in / on / under / behind
trong / trên / dưới / phía sau
Giới từ chỉ vị trí cơ bản: in your bag, on the table, under the sofa, behind the door.
next to / near / between
ngay cạnh / gần / ở giữa
"next to" là sát bên; "near" là gần; "between A and B" là ở giữa hai thứ.
above / below
phía trên / phía dưới
"above" và "below" là cao hơn / thấp hơn nhưng không chạm vào (khác với on/under).
Every morning it's the same.
Sáng nào cũng thế.
Câu than phiền nhẹ nhàng về chuyện lặp đi lặp lại.

Kiểm tra nhanh

1. What does Hung find under the sofa?
💡 "I see a pen, a sock and a coin."
2. What is between the two cushions?
💡 "it's the TV remote."
3. Where are the keys in the end?
💡 "They're in my hand, near the cup."

Cùng chủ đề Prepositions and Determiners

Chủ đề khác cấp A1