First Day at an English Class
Hi! Good morning.
Chào! Chào buổi sáng.
Oh, hello! Good morning.
Ồ, xin chào! Chào buổi sáng.
I'm Tom. Are you a new student?
Mình là Tom. Bạn là học viên mới à?
Yes, I am. My name is Linh. Nice to meet you, Tom.
Đúng vậy. Mình tên là Linh. Rất vui được gặp bạn, Tom.
Nice to meet you too, Linh. Welcome to our class!
Mình cũng rất vui được gặp bạn, Linh. Chào mừng bạn đến lớp của bọn mình!
Thank you. Sorry, is this seat free?
Cảm ơn bạn. Xin lỗi, chỗ này còn trống không?
Yes, it is. Please sit down.
Còn trống. Bạn ngồi đi.
Thanks. Is the teacher here?
Cảm ơn. Cô giáo đến chưa?
No, not yet. Her name is Mrs. Brown. She is very nice.
Chưa, cô ấy chưa đến. Cô tên là Brown. Cô rất dễ mến.
That's good. I'm a little nervous today.
Tốt quá. Hôm nay mình hơi hồi hộp.
That's OK. Everyone is friendly here. Where are you from, Linh?
Không sao đâu. Ở đây ai cũng thân thiện. Bạn đến từ đâu vậy, Linh?
I'm from Vietnam. I live in Hanoi now. And you?
Mình đến từ Việt Nam. Bây giờ mình sống ở Hà Nội. Còn bạn?
I'm from London, but I work here in Hanoi. I want to learn Vietnamese too!
Mình đến từ London, nhưng mình làm việc ở Hà Nội. Mình cũng muốn học tiếng Việt nữa!
Really? That's great. I can help you.
Thật à? Hay quá. Mình có thể giúp bạn.
Yes, please! How do you say "hello" in Vietnamese?
Có chứ, nhờ bạn nhé! "Hello" trong tiếng Việt nói thế nào?
We say "xin chào".
Bọn mình nói "xin chào".
Xin chào! Is that right?
Xin chào! Mình nói đúng không?
Yes, very good! And "thank you" is "cảm ơn".
Đúng rồi, giỏi lắm! Còn "thank you" là "cảm ơn".
Cảm ơn! And how do you say "goodbye"?
Cảm ơn! Thế còn "goodbye" thì nói thế nào?
We say "tạm biệt". But with friends, we often just say "bye bye".
Bọn mình nói "tạm biệt". Nhưng với bạn bè, bọn mình thường chỉ nói "bye bye".
Bye bye? That's easy! It's like English.
Bye bye à? Dễ thế! Giống tiếng Anh luôn.
Yes, it is. Your Vietnamese is very good, Tom.
Đúng vậy. Tiếng Việt của bạn tốt lắm đó, Tom.
Thank you! You are a good teacher. Oh, look. Mrs. Brown is here.
Cảm ơn bạn! Bạn là một cô giáo giỏi. Ồ, nhìn kìa. Cô Brown đến rồi.
OK. Let's open our books.
Được rồi. Mình mở sách ra thôi.
Tom, what is the homework for Wednesday?
Tom ơi, bài tập về nhà cho thứ Tư là gì vậy?
Page twelve. Please read the text and write five sentences about your family.
Trang mười hai. Đọc bài khóa và viết năm câu về gia đình của bạn.
OK, thanks. Sorry, can I use your pen? I want to write it down.
Được, cảm ơn bạn. Xin lỗi, mình mượn bút của bạn được không? Mình muốn ghi lại.
Sure. Here you are.
Được chứ. Của bạn đây.
Thank you.
Cảm ơn bạn.
Do you have lunch here, Linh? There is a nice café downstairs.
Bạn có ăn trưa ở đây không, Linh? Dưới nhà có một quán cà phê dễ thương lắm.
No, sorry. I have lunch at home with my mother.
Không, tiếc quá. Mình ăn trưa ở nhà với mẹ.
No problem. See you on Wednesday, then?
Không sao. Vậy hẹn gặp bạn vào thứ Tư nhé?
Yes, see you on Wednesday. Thanks for your help today, Tom.
Ừ, hẹn gặp bạn thứ Tư. Cảm ơn bạn đã giúp mình hôm nay, Tom.
You're welcome. Goodbye, Linh!
Không có gì. Tạm biệt Linh!
Bye, Tom! Have a nice day.
Tạm biệt Tom! Chúc bạn một ngày tốt lành.