Meeting Before the Concert

Hẹn gặp trước buổi hòa nhạc
A1 Prepositions and Determiners 45 câu 17 từ vựng ~2 phút nghe
Two friends, Zoe and Phat, have tickets for a music concert on Saturday. They talk on the phone and make a plan.
Hai người bạn là Zoe và Phát có vé xem buổi hòa nhạc vào thứ Bảy. Họ gọi điện cho nhau và lên kế hoạch.
Nhân vật: Zoe, Phat
45 câu
Phat

Hi, Zoe! Are you ready for the concert on Saturday?

Chào Zoe! Cậu sẵn sàng cho buổi hòa nhạc thứ Bảy chưa?

Zoe

Yes! I'm so excited. What time does it start?

Rồi! Mình háo hức lắm. Mấy giờ bắt đầu vậy?

Phat

At eight. Let's meet before the concert and have dinner.

Lúc tám giờ. Mình gặp nhau trước buổi hòa nhạc và ăn tối nhé.

Zoe

Good idea. Where?

Ý hay đấy. Ở đâu?

Phat

There's a nice noodle shop across the street from the theater.

Có một quán mì ngon ở bên kia đường, đối diện nhà hát.

Zoe

This shop, or that one with the red door?

Quán này hay quán có cửa màu đỏ kia?

Phat

That one, with the red door. It's next to a bank.

Quán kia, có cửa màu đỏ. Nó ở cạnh một ngân hàng.

Zoe

OK. Let's meet at the noodle shop at six thirty.

Được. Hẹn gặp ở quán mì lúc sáu rưỡi nhé.

Phat

Six thirty is good. Can I bring another friend? My cousin wants to come with us.

Sáu rưỡi được đấy. Mình dẫn thêm một người bạn nữa được không? Em họ mình muốn đi cùng.

Zoe

Sure. Does she have a ticket?

Được chứ. Em ấy có vé chưa?

Phat

Yes. She has a ticket for the seat behind us.

Có rồi. Em ấy có vé ngồi ở hàng ghế ngay sau bọn mình.

Zoe

Perfect. How do you get to the theater? By bus?

Hoàn hảo. Cậu đến nhà hát bằng gì? Xe buýt à?

Phat

No, by motorbike. I can pick you up at your house on the way.

Không, bằng xe máy. Mình có thể đón cậu ở nhà trên đường đi.

Zoe

Thank you! And after the concert? It finishes at ten.

Cảm ơn cậu! Còn sau buổi hòa nhạc? Mười giờ mới kết thúc.

Phat

After the concert, we can go to a café near the lake.

Sau buổi hòa nhạc, mình có thể đến một quán cà phê gần hồ.

Zoe

Not too late. I have work on Sunday morning.

Đừng muộn quá. Sáng Chủ nhật mình phải đi làm.

Phat

On Sunday? Oh no. OK, one drink and then home.

Chủ nhật á? Ôi không. Thôi được, uống một ly rồi về.

Zoe

Deal. Do you know the band well?

Chốt nhé. Cậu có biết nhiều về ban nhạc không?

Phat

Yes, I have both of their albums. I listen to them every day.

Có, mình có cả hai album của họ. Ngày nào mình cũng nghe.

Zoe

Me too! What's your favorite song?

Mình cũng vậy! Bài cậu thích nhất là bài gì?

Phat

"Over the Moon". I hope they play it on Saturday.

"Over the Moon". Mình hy vọng thứ Bảy họ sẽ hát bài đó.

Zoe

Me too. See you at six thirty!

Mình cũng vậy. Hẹn gặp lúc sáu rưỡi!

Từ vựng trong bài (17)

on ˈɑn Giới từ
trên, ở trên
what ˈhwət Hạn định từ
gì, nào
at ˈæt Giới từ
tại, ở
before ˌbiˈfɔɹ Giới từ
trước, phía trước
a ˈeɪ Hạn định từ
across əˈkɹɔs Giới từ
bên kia, đối diện
this ˈðɪs Hạn định từ
này, nầy
that ˈðæt Hạn định từ
đó, kia
with ˈwɪð Giới từ
với, cùng với
next to Giới từ
bên cạnh, kế bên
another əˈnəðɝ Hạn định từ
một cái khác, thêm một cái nữa
to ˈtu Giới từ
đến
behind bɪˈhaɪnd Giới từ
đằng sau, phía sau
after ˈæftɝ Giới từ
near ˈnɪɹ Giới từ
gần, cạnh
both ˈboʊθ Hạn định từ
cả hai, đều
over ˈoʊvɝ Giới từ
trên, phía trên

Mẫu câu hay

before the concert / after the concert
trước buổi hòa nhạc / sau buổi hòa nhạc
"before" và "after" + danh từ hoặc mệnh đề để nói thứ tự thời gian.
at six thirty / on Saturday
lúc sáu rưỡi / vào thứ Bảy
"at" + giờ; "on" + thứ, ngày; "in" + tháng, năm, mùa.
this shop / that one
quán này / quán kia
"this" chỉ vật ở gần, "that" chỉ vật ở xa. Số nhiều: these, those.
I have both of their albums.
Mình có cả hai album của họ.
"both" = cả hai; "another" = thêm một… khác.

Kiểm tra nhanh

1. Where do they meet before the concert?
💡 "Let's meet at the noodle shop at six thirty."
2. Who else comes to the concert?
💡 "My cousin wants to come with us."
3. Why doesn't Zoe want to stay out late?
💡 "I have work on Sunday morning."

Cùng chủ đề Prepositions and Determiners

Chủ đề khác cấp A1