How Are You Feeling Today?

Hôm nay bạn cảm thấy thế nào?
A1 Describing People 49 câu 12 từ vựng ~2 phút nghe
Vu and his friend Hannah meet after work at a small café. Hannah has some big news, but first Vu tells her about his bad day.
Vũ và bạn là Hannah gặp nhau ở một quán cà phê nhỏ sau giờ làm. Hannah có tin vui lớn, nhưng trước tiên Vũ kể cho cô nghe về một ngày tồi tệ của mình.
Nhân vật: Hannah, Vu
49 câu
Hannah

Hi, Vu! How are you?

Chào Vũ! Cậu khỏe không?

Vu

I'm fine, thanks. Well, not really. I'm a little sad today.

Mình ổn, cảm ơn cậu. À, thật ra không ổn lắm. Hôm nay mình hơi buồn.

Hannah

Oh no. What's wrong?

Ôi không. Có chuyện gì vậy?

Vu

My boss is angry with me. I sent an email to the wrong person.

Sếp đang giận mình. Mình gửi email nhầm người.

Hannah

That happens to everyone.

Chuyện đó ai cũng gặp mà.

Vu

I know, but I feel so stupid.

Mình biết, nhưng mình thấy mình ngốc quá.

Hannah

You're not stupid. You're one of the smartest people I know.

Cậu không ngốc đâu. Cậu là một trong những người thông minh nhất mình biết.

Vu

Thanks, Hannah. You always make me happy. Are you hungry? Let's order something.

Cảm ơn Hannah. Cậu lúc nào cũng làm mình vui. Cậu có đói không? Gọi đồ ăn đi.

Hannah

Yes, I'm very hungry. And thirsty. It's so hot today.

Có, mình đói lắm. Lại còn khát nữa. Hôm nay nóng quá.

Vu

Two iced teas and two sandwiches, then. So, how are you? You look excited.

Vậy thì hai trà đá và hai bánh mì kẹp. Thế cậu thì sao? Trông cậu háo hức thế.

Hannah

I am! I have big news. I got the job at the museum!

Đúng vậy! Mình có tin lớn. Mình được nhận vào làm ở bảo tàng rồi!

Vu

Really? That's wonderful! Congratulations!

Thật à? Tuyệt quá! Chúc mừng cậu!

Hannah

Thank you! I'm so happy. I start next Monday.

Cảm ơn cậu! Mình vui lắm. Thứ Hai tuần sau mình bắt đầu đi làm.

Vu

Are you ready for the first day?

Cậu đã sẵn sàng cho ngày đầu tiên chưa?

Hannah

Not yet. I'm a little nervous. The other workers are all old, and I'm very young.

Chưa. Mình hơi lo. Đồng nghiệp ai cũng lớn tuổi, còn mình thì rất trẻ.

Vu

Don't worry. They will love you. You're smart, and you love history.

Đừng lo. Họ sẽ quý cậu thôi. Cậu thông minh, lại yêu lịch sử.

Hannah

That's true. Now I feel better. And you? Do you feel better too?

Đúng thật. Giờ mình thấy khá hơn rồi. Còn cậu? Cậu cũng thấy khá hơn chứ?

Vu

Yes. Your good news is better than my bad day. Let's celebrate!

Có. Tin vui của cậu tuyệt hơn ngày tồi tệ của mình. Mình ăn mừng đi!

Hannah

With iced tea and sandwiches?

Bằng trà đá và bánh mì kẹp à?

Vu

Ha ha. And chocolate cake. My treat!

Ha ha. Và bánh sô-cô-la nữa. Mình mời!

Từ vựng trong bài (12)

fine ˈfaɪn Tính từ
ổn,khỏe mạnh, feeling OK or good
sad ˈsæd Tính từ
buồn,sầu, feeling bad or unhappy
angry ˈæŋɡɹi Tính từ
tức giận,giận dữ, feeling very bad because of something
stupid ˈstupəd Tính từ
ngu ngốc,đần độn, not smart
smart ˈsmɑɹt Tính từ
thông minh,sáng dạ, quick to learn and understand
Trong bài: smartest
happy ˈhæpi Tính từ
hạnh phúc,vui vẻ, feeling good or glad
hungry ˈhəŋɡɹi Tính từ
đói,cơn đói, needing food
thirsty ˈθɝsti Tính từ
khát,khát nước, needing a drink
excited ɪkˈsaɪtəd Tính từ
hào hứng,phấn khích, very happy and full of energy
ready ˈɹɛdi Tính từ
sẵn sàng,chuẩn bị sẵn sàng, prepared to do something
old ˈoʊɫd Tính từ
già,cổ, not young
young ˈjəŋ Tính từ
trẻ,non trẻ, not old

Mẫu câu hay

How are you? — I'm fine, thanks.
Bạn khỏe không? — Mình ổn, cảm ơn.
Câu chào hỏi quen thuộc. Có thể trả lời thật hơn: "Not really." (Không ổn lắm).
What's wrong?
Có chuyện gì vậy?
Hỏi thăm khi thấy ai đó buồn, lo lắng.
My boss is angry with me.
Sếp đang giận tôi.
"angry with + người" = giận ai; "angry about + việc" = tức giận về việc gì.
My treat!
Mình mời!
Câu nói khi bạn muốn trả tiền cho người khác.

Kiểm tra nhanh

1. Why is Vu sad?
💡 "I sent an email to the wrong person."
2. What is Hannah's big news?
💡 "I got the job at the museum!"
3. Why is Hannah nervous?
💡 "The other workers are all old, and I'm very young."

Cùng chủ đề Describing People

Chủ đề khác cấp A1