Hội thoại tiếng Anh chủ đề Describing People
A1 2 đoạn hội thoại dùng 16/16 từ vựng của chủ đề Describing People.
Các bài hội thoại
1
2
Picking Up Grandpa at the Airport
Đón ông ở sân bay
Hội thoại tiếng Anh A1: miêu tả ngoại hình để tìm người ở sân bay. Học tính từ tall, short, thin, fat, old, young và cách miêu tả tóc, quần áo.
How Are You Feeling Today?
Hôm nay bạn cảm thấy thế nào?
Hội thoại tiếng Anh A1: hai người bạn nói về cảm xúc trong một ngày nhiều chuyện. Học tính từ happy, sad, angry, excited, hungry, thirsty, fine, ready, smart, stupid.
Từ vựng chủ đề Describing People
young
ˈjəŋ — trẻ,non trẻ, not old Có trong bài 1, 2
old
ˈoʊɫd — già,cổ, not young Có trong bài 1, 2
stupid
ˈstupəd — ngu ngốc,đần độn, not smart Có trong bài 2
thirsty
ˈθɝsti — khát,khát nước, needing a drink Có trong bài 1, 2
fat
ˈfæt — béo,béo phì, having too much body weight Có trong bài 1
thin
ˈθɪn — gầy,mảnh khảnh, having little body weight Có trong bài 1
tall
ˈtɔɫ Có trong bài 1
short
ˈʃɔɹt — thấp, lùn Có trong bài 1
smart
ˈsmɑɹt — thông minh,sáng dạ, quick to learn and understand Có trong bài 2
angry
ˈæŋɡɹi — tức giận,giận dữ, feeling very bad because of something Có trong bài 2
fine
ˈfaɪn — ổn,khỏe mạnh, feeling OK or good Có trong bài 2
sad
ˈsæd — buồn,sầu, feeling bad or unhappy Có trong bài 2
happy
ˈhæpi — hạnh phúc,vui vẻ, feeling good or glad Có trong bài 1, 2
hungry
ˈhəŋɡɹi — đói,cơn đói, needing food Có trong bài 1, 2
excited
ɪkˈsaɪtəd — hào hứng,phấn khích, very happy and full of energy Có trong bài 2
ready
ˈɹɛdi — sẵn sàng,chuẩn bị sẵn sàng, prepared to do something Có trong bài 2