zigzag

Noun / Danh từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
đường zigzag, đường gấp khúc
🎯
Đừng chỉ tra "zigzag" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
(geometry) a shape that consists of a line alternating its direction to left and right
✅
Luyện tập

"zigzag" nghĩa là gì?