hemisphere

/ˈhɛmɪsˌfɪɹ/ Cách đọc ký hiệu này?
Noun / Danh từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
bán cầu, nửa hình cầu
🎯
Đừng chỉ tra "hemisphere" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
either half of a sphere
✏️
Câu ví dụ
The dome 's structure resembled a hemisphere, providing a spacious and airy interior .
Cấu trúc của mái vòm giống như một bán cầu, mang lại nội thất rộng rãi và thoáng đãng.
✅
Luyện tập

"hemisphere" nghĩa là gì?