pentagram
Noun / Danh từ
Nghĩa tiếng Việt
ngôi sao năm cánh, hình ngôi sao năm cánh
Đừng chỉ tra "pentagram" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
a five-pointed star
Câu ví dụ
She drew a pentagram on the front of her notebook .
Cô ấy vẽ một ngôi sao năm cánh trên bìa sổ của mình.
Luyện tập
"pentagram" nghĩa là gì?