yucky

Adjective / Tính từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
kinh tởm, ghê tởm
🎯
Đừng chỉ tra "yucky" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
unpleasant or distasteful in appearance, taste, or smell
✏️
Câu ví dụ
The spoiled milk tasted yucky, so I had to throw it away.
Sữa hỏng có vị kinh tởm, vì vậy tôi phải vứt nó đi.
✅
Luyện tập

"yucky" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong Adjectives of Sadness and Disgust