Nghĩa tiếng Việt
kinh tởm, ghê tởm
Đừng chỉ tra "yucky" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
unpleasant or distasteful in appearance, taste, or smell
Câu ví dụ
The spoiled milk tasted yucky, so I had to throw it away.
Sữa hỏng có vị kinh tởm, vì vậy tôi phải vứt nó đi.
Luyện tập
"yucky" nghĩa là gì?