Nghĩa tiếng Việt
kinh khủng, khủng khiếp
Đừng chỉ tra "appalling" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
so shocking or unexpected that it causes strong emotional reactions like disbelief or horror
Câu ví dụ
Witnesses described the aftermath of the explosion as truly appalling.
Những nhân chứng mô tả hậu quả của vụ nổ thực sự kinh khủng.
Luyện tập
"appalling" nghĩa là gì?