heartbreaking

/ˈhɑɹtˌbɹeɪkɪŋ/ Cách đọc ký hiệu này?
Adjective / Tính từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
tan nát cõi lòng, đau lòng
🎯
Đừng chỉ tra "heartbreaking" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
causing intense sadness, distress, or emotional pain
✏️
Câu ví dụ
The sight of the destroyed home was truly heartbreaking.
Cảnh tượng ngôi nhà bị phá hủy thực sự đau lòng.
✅
Luyện tập

"heartbreaking" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong Adjectives of Sadness and Disgust