Nghĩa tiếng Việt
tan nát cõi lòng, đau lòng
Đừng chỉ tra "heartbreaking" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
causing intense sadness, distress, or emotional pain
Câu ví dụ
The sight of the destroyed home was truly heartbreaking.
Cảnh tượng ngôi nhà bị phá hủy thực sự đau lòng.
Luyện tập
"heartbreaking" nghĩa là gì?