devastating

/ˈdɛvəˌsteɪtɪŋ/ Cách đọc ký hiệu này?
Adjective / Tính từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
tàn phá, hủy diệt
🎯
Đừng chỉ tra "devastating" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
causing severe damage, destruction, or emotional distress
✏️
Câu ví dụ
The hurricane had a devastating impact on the coastal town .
Cơn bão đã có tác động tàn phá lên thị trấn ven biển.
✅
Luyện tập

"devastating" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong Adjectives of Sadness and Disgust