Nghĩa tiếng Việt
tàn phá, hủy diệt
Đừng chỉ tra "devastating" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
causing severe damage, destruction, or emotional distress
Câu ví dụ
The hurricane had a devastating impact on the coastal town .
Cơn bão đã có tác động tàn phá lên thị trấn ven biển.
Luyện tập
"devastating" nghĩa là gì?