Nghĩa tiếng Việt
gây tổn thương, làm đau lòng
Đừng chỉ tra "hurtful" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
causing pain or distress to someone's feelings, often through unkind words or actions
Câu ví dụ
It 's hurtful to be excluded by your friends .
Thật tổn thương khi bị bạn bè loại trừ.
Luyện tập
"hurtful" nghĩa là gì?