Nghĩa tiếng Việt
bực bội, gây thất vọng
Đừng chỉ tra "frustrating" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
causing feelings of disappointment or annoyance by stopping someone from achieving their desires or goals
Câu ví dụ
It 's frustrating trying to fix a problem that seems impossible to solve .
Thật bực bội khi cố gắng sửa chữa một vấn đề dường như không thể giải quyết.
Luyện tập
"frustrating" nghĩa là gì?