poignant

Adjective / Tính từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
cảm động, xúc động
🎯
Đừng chỉ tra "poignant" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
causing strong emotions, especially sadness or empathy
✏️
Câu ví dụ
The movie ended with a poignant scene that left the audience in tears .
Bộ phim kết thúc bằng một cảnh xúc động khiến khán giả rơi nước mắt.
✅
Luyện tập

"poignant" nghĩa là gì?