Nghĩa tiếng Việt
cảm động, xúc động
Đừng chỉ tra "poignant" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
causing strong emotions, especially sadness or empathy
Câu ví dụ
The movie ended with a poignant scene that left the audience in tears .
Bộ phim kết thúc bằng một cảnh xúc động khiến khán giả rơi nước mắt.
Luyện tập
"poignant" nghĩa là gì?