Nghĩa tiếng Việt
cổ tay, khớp cổ tay
Đừng chỉ tra "wrist" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
the joint connecting the hand to the arm
Câu ví dụ
The watch fit perfectly around her slender wrist.
Chiếc đồng hồ vừa vặn hoàn hảo quanh cổ tay mảnh mai của cô ấy.
Luyện tập
"wrist" nghĩa là gì?