tongue

Noun / Danh từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
lưỡi, cơ quan vị giác
🎯
Đừng chỉ tra "tongue" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
the soft movable part inside the mouth used for tasting something or speaking
✏️
Câu ví dụ
The doctor examined the patient 's tongue for signs of illness .
Bác sĩ đã kiểm tra lưỡi của bệnh nhân để tìm dấu hiệu của bệnh.
✅
Luyện tập

"tongue" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong Face and Body