Nghĩa tiếng Việt
lưỡi, cơ quan vị giác
Đừng chỉ tra "tongue" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
the soft movable part inside the mouth used for tasting something or speaking
Câu ví dụ
The doctor examined the patient 's tongue for signs of illness .
Bác sĩ đã kiểm tra lưỡi của bệnh nhân để tìm dấu hiệu của bệnh.
Luyện tập
"tongue" nghĩa là gì?