willy-nilly
Adverb / Trạng từ
Nghĩa tiếng Việt
bừa bãi, không có trật tự
Đừng chỉ tra "willy-nilly" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
in a disorganized or careless manner
Câu ví dụ
He threw clothes willy-nilly into his suitcase.
Anh ấy ném quần áo bừa bãi vào vali của mình.
Luyện tập
"willy-nilly" nghĩa là gì?