Nghĩa tiếng Việt
vô ý, không cố ý
Đừng chỉ tra "unintentionally" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
in a manner not planned or deliberately intended
Câu ví dụ
The comedian unintentionally made a serious point while joking .
Diễn viên hài đã vô tình đưa ra một điểm nghiêm túc khi đùa.
Luyện tập
"unintentionally" nghĩa là gì?