unintentionally

/ˌənɪnˈtɛnʃənəɫi/ Cách đọc ký hiệu này?
Adverb / Trạng từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
vô ý, không cố ý
🎯
Đừng chỉ tra "unintentionally" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
in a manner not planned or deliberately intended
✏️
Câu ví dụ
The comedian unintentionally made a serious point while joking .
Diễn viên hài đã vô tình đưa ra một điểm nghiêm túc khi đùa.
✅
Luyện tập

"unintentionally" nghĩa là gì?