reluctantly

/ɹɪˈɫəktəntɫi/ Cách đọc ký hiệu này?
Adverb / Trạng từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
miễn cưỡng, không mấy hăng hái
🎯
Đừng chỉ tra "reluctantly" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
with hesitation or lack of eagerness
✏️
Câu ví dụ
I reluctantly admitted that he was right .
Tôi miễn cưỡng thừa nhận rằng anh ấy đúng.
✅
Luyện tập

"reluctantly" nghĩa là gì?