Nghĩa tiếng Việt
một cách vô ý, không biết
Đừng chỉ tra "unwittingly" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
without realizing or intending it
Câu ví dụ
He unwittingly contributed to the problem he was trying to solve .
Anh ấy vô tình đóng góp vào vấn đề mà anh ấy đang cố gắng giải quyết.
Luyện tập
"unwittingly" nghĩa là gì?