unwittingly

/ənˈwɪtɪŋɫi/ Cách đọc ký hiệu này?
Adverb / Trạng từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
một cách vô ý, không biết
🎯
Đừng chỉ tra "unwittingly" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
without realizing or intending it
✏️
Câu ví dụ
He unwittingly contributed to the problem he was trying to solve .
Anh ấy vô tình đóng góp vào vấn đề mà anh ấy đang cố gắng giải quyết.
✅
Luyện tập

"unwittingly" nghĩa là gì?