Nghĩa tiếng Việt
không tự chủ, vô ý
Đừng chỉ tra "involuntarily" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
without conscious control or will
Câu ví dụ
He flinched involuntarily as the doctor approached with the needle .
Anh ta không tự chủ giật mình khi bác sĩ tiến lại gần với cây kim.
Luyện tập
"involuntarily" nghĩa là gì?