involuntarily

/ˌɪnˌvɑɫənˈtɝəɫi/ Cách đọc ký hiệu này?
Adverb / Trạng từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
không tự chủ, vô ý
🎯
Đừng chỉ tra "involuntarily" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
without conscious control or will
✏️
Câu ví dụ
He flinched involuntarily as the doctor approached with the needle .
Anh ta không tự chủ giật mình khi bác sĩ tiến lại gần với cây kim.
✅
Luyện tập

"involuntarily" nghĩa là gì?