aimlessly

Adverb / Trạng từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
vô định, không mục đích
🎯
Đừng chỉ tra "aimlessly" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
in a way that lacks purpose, direction, or clear goal
✏️
Câu ví dụ
Without a plan , they drove aimlessly around the countryside .
Không có kế hoạch, họ lái xe vô mục đích quanh vùng nông thôn.
✅
Luyện tập

"aimlessly" nghĩa là gì?