aimlessly
Adverb / Trạng từ
Nghĩa tiếng Việt
vô định, không mục đích
Definition (English)
in a way that lacks purpose, direction, or clear goal
Câu ví dụ
Without a plan , they drove aimlessly around the countryside .
Không có kế hoạch, họ lái xe vô mục đích quanh vùng nông thôn.
Luyện tập
"aimlessly" nghĩa là gì?