unknowingly

/ənˈnoʊɪŋɫi/ Cách đọc ký hiệu này?
Adverb / Trạng từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
một cách vô ý thức, mà không biết
🎯
Đừng chỉ tra "unknowingly" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
in a way that occurs without someone being aware of it
✏️
Câu ví dụ
The software unknowingly exposed users to a security risk .
Phần mềm đã vô tình đặt người dùng vào nguy cơ bảo mật.
✅
Luyện tập

"unknowingly" nghĩa là gì?