Nghĩa tiếng Việt
một cách vô ý thức, mà không biết
Đừng chỉ tra "unknowingly" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
in a way that occurs without someone being aware of it
Câu ví dụ
The software unknowingly exposed users to a security risk .
Phần mềm đã vô tình đặt người dùng vào nguy cơ bảo mật.
Luyện tập
"unknowingly" nghĩa là gì?