Nghĩa tiếng Việt
có điều kiện
Đừng chỉ tra "conditionally" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
in a way that depends on certain terms or requirements being fulfilled
Câu ví dụ
Access was granted conditionally, restricted to verified researchers .
Quyền truy cập được cấp có điều kiện, giới hạn cho các nhà nghiên cứu đã được xác minh.
Luyện tập
"conditionally" nghĩa là gì?