conditionally

/kənˈdɪʃənəɫi/ Cách đọc ký hiệu này?
Adverb / Trạng từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
có điều kiện
🎯
Đừng chỉ tra "conditionally" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
in a way that depends on certain terms or requirements being fulfilled
✏️
Câu ví dụ
Access was granted conditionally, restricted to verified researchers .
Quyền truy cập được cấp có điều kiện, giới hạn cho các nhà nghiên cứu đã được xác minh.
✅
Luyện tập

"conditionally" nghĩa là gì?