intuitively

/ˌɪnˈtuɪtɪvɫi/ Cách đọc ký hiệu này?
Adverb / Trạng từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
một cách trực giác, theo bản năng
🎯
Đừng chỉ tra "intuitively" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
in a way that is guided by natural understanding or instinct
✏️
Câu ví dụ
She intuitively knew the right thing to say to calm him .
Cô ấy theo bản năng biết điều đúng đắn để nói nhằm làm anh ấy bình tĩnh lại.
✅
Luyện tập

"intuitively" nghĩa là gì?