intuitively
Adverb / Trạng từ
Nghĩa tiếng Việt
một cách trực giác, theo bản năng
Definition (English)
in a way that is guided by natural understanding or instinct
Câu ví dụ
She intuitively knew the right thing to say to calm him .
Cô ấy theo bản năng biết điều đúng đắn để nói nhằm làm anh ấy bình tĩnh lại.
Luyện tập
"intuitively" nghĩa là gì?