Nghĩa tiếng Việt
một cách thụ động, không phản đối
Đừng chỉ tra "passively" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
without taking action or showing opposition
Câu ví dụ
Do n't just accept unfair treatment passively; speak up .
Đừng chỉ chấp nhận sự đối xử bất công một cách thụ động; hãy lên tiếng.
Luyện tập
"passively" nghĩa là gì?