Nghĩa tiếng Việt
dày dạn, bào mòn
Đừng chỉ tra "weathered" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
worn, eroded, or changed in appearance due to exposure to weather elements, such as wind, rain, or sun
Câu ví dụ
The boat’s weathered sails flapped in the wind, showing signs of many long voyages.
Những cánh buồm bạc màu của con thuyền phấp phới trong gió, cho thấy dấu hiệu của nhiều chuyến đi dài.
Luyện tập
"weathered" nghĩa là gì?