weathered

Adjective / Tính từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
dày dạn, bào mòn
🎯
Đừng chỉ tra "weathered" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
worn, eroded, or changed in appearance due to exposure to weather elements, such as wind, rain, or sun
✏️
Câu ví dụ
The boat’s weathered sails flapped in the wind, showing signs of many long voyages.
Những cánh buồm bạc màu của con thuyền phấp phới trong gió, cho thấy dấu hiệu của nhiều chuyến đi dài.
✅
Luyện tập

"weathered" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong Adjectives of Age of Objects